se dorloter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Tự chăm sóc bản thân một cách thoải mái, nuông chiều bản thân: Hành động tạo cho mình sự dễ chịu, ấm áp thư giãn, thường trong một không gian êm ái.
    • Cuộn tròn một cách ấm áp thoải mái: Chỉ trạng thái nằm hoặc ngồi co lại trong chăn hoặc nơi ấm cúng, tận hưởng sự yên bình.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Pendant le week-end, j'aime me dorloter dans mon lit avec un bon livre. (Cuối tuần, tôi thích cuộn tròn thoải mái trên giường với một cuốn sách hay.)
    • Elle s'est dorlotée dans un bain chaud après cette longue journée de travail. ( ấy đã thư giãn, nuông chiều bản thân trong một bồn tắm nóng sau ngày làm việc dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dorloter au chaud": thoải mái, ấm áp trong một nơi tránh rét.

    • Le chat se dorlote au chaud près de la cheminée. (Con mèo nằm cuộn tròn ấm áp, thoải mái bên cạnh sưởi.)
  • "se dorloter dans ses habitudes": (nghĩa bóng) thoải mái, bằng lòng với những thói quen của mình, không muốn thay đổi.

    • Il se dorlote dans ses habitudes et refuse toute innovation. (Anh ta thoải mái với những thói quen của mình từ chối mọi sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dorloter (ngoại động từ): chăm sóc, nuông chiều ai đó một cách âu yếm, tỉ mỉ.

    • La grand-mère dorlote ses petits-enfants. (Bà nội nuông chiều, chăm sóc các cháu của .)
  • Dorlotement (danh từ): sự chăm sóc âu yếm, sự nuông chiều.

    • Il a besoin de dorlotement après sa maladie. (Anh ấy cần được chăm sóc âu yếm sau cơn bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Se prélasser: nằm dài, thư giãn một cách lười biếng.
  • Se blottir: thu mình, co lại (thường để tìm sự ấm áp hoặc an toàn).
  • Se choyer: tự chăm sóc, chiều chuộng bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "se dorloter")

tự động từ
  1. thoải mái